Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
protective fold


noun
a flap of tissue that protects what it covers
Hypernyms:
flap
Hyponyms:
eyelid, lid, palpebra, nictitating membrane, third eyelid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.